LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Miền Trung - Giải 7 và Giải đặc biệt (Xỉu Chủ)

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 16/04/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
16
-
04
15
-
04
14
-
04
13
-
04
12
-
04
11
-
04
10
-
04
09
-
04
08
-
04
07
-
04
06
-
04
05
-
04
04
-
04
03
-
04
02
-
04
01
-
04
31
-
03
30
-
03
29
-
03
28
-
03
27
-
03
26
-
03
25
-
03
24
-
03
23
-
03
22
-
03
21
-
03
20
-
03
19
-
03
18
-
03
345Y
4,2
8Y
4,8
425Y
7,9
954
0049122
3242551
3641696
3848973
4940024
7140144
9744089
043991
123441
313674
513128
01252
06231
10283
14223
18249
20290
24255
33245
37292
39293
40211
44221
47208
53265
55237
56247
58212
64246
67246
68275
69209
75210
81285
82232
85287
87249
90212
932Y
9,3
0511
0718
0811
0915
1314
1511
1612
1712
1911
2312
2615
2714
2811
2912
3013
4310
4619
4816
5415
5911
6315
6518
6619
7216
7410
7715
7816
8019
8311
8613
9413
9810
020
030
110
210
220
250
350
410
450
500
520
570
600
610
620
700
730
760
790
840
880
890
910
920
950
960
990
Miền Trung - Giải 7 và Giải đặc biệt (Xỉu Chủ)
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
345Y8Y
425Y954
0049122
3242551
3641696
3848973
4940024
7140144
9744089
043991
123441
313674
513128
01252
06231
10283
14223
18249
20290
24255
33245
37292
39293
40211
44221
47208
53265
55237
56247
58212
64246
67246
68275
69209
75210
81285
82232
85287
87249
90212
932Y
0511
0718
0811
0915
1314
1511
1612
1712
1911
2312
2615
2714
2811
2912
3013
4310
4619
4816
5415
5911
6315
6518
6619
7216
7410
7715
7816
8019
8311
8613
9413
9810
020
030
110
210
220
250
350
410
450
500
520
570
600
610
620
700
730
760
790
840
880
890
910
920
950
960
990

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ