LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế mở thưởng vào Thứ 2 hàng tuần

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 23/02/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
23
-
02
22
-
02
16
-
02
15
-
02
09
-
02
08
-
02
02
-
02
01
-
02
26
-
01
25
-
01
19
-
01
18
-
01
12
-
01
11
-
01
05
-
01
04
-
01
29
-
12
28
-
12
22
-
12
21
-
12
15
-
12
14
-
12
12
-
12
08
-
12
07
-
12
01
-
12
30
-
11
24
-
11
23
-
11
17
-
11
25118Đ3Đ772Đ34Đ
6911Y
2,6
377653Đ06
5410217Đ87ĐĐY
3,9
5710926Y
9,3
8Đ637
85106Y
0,9
8396011
56986234Y
1,5
Đ7
84940Y
8,2,9
89Y
7,3
118286Đ8054
4987Y
7,Đ
4Y
9,0
9Đ
538Đ27Y
6,2
863
58827451Đ99
648Y
1,Đ
40Y
Đ,3
2Đ
65842522959
7987ĐĐ51ĐĐ0
828Đ576ĐY
0,8
9
0570Y
1,6
6ĐY
6,7
1375Y
7,6
9114
1472497315
187Y
6,7
7Đ393
337230Y
7,5
59
3679267604
4673440952
5175Y
3,1
6626
667Đ74983Đ
787713Đ602
807Đ181123
817565Đ385
8976242647
967Y
4,Đ
53721
0161902Đ6
096270489
176998632
266246335
286093876
2961873Y
Đ,3
30628Y
7,6
Đ6
356238220
376273545
4068701Y
8,3
486Y
1,7
1909
50651Y
3,3
87
596749364
686Đ0036Đ
716686424
746682823
956895104
976723463
03556317
085Đ2Đ5Đ
12545ĐY
0,3
155ĐĐ970
19590274
2058372Đ
22514672
38529834
39554280
41550Đ72
44517364
475Y
3,6,1
70
675Đ6764
72509044
755099Y
1,8
76554175
865451Đ3
00408Y
Đ,9
0748Đ07
2448329
3142620
3242641
4247Đ32
4343103
52475Y
6,9
6145Đ30
6348484
704Y
4,Đ
Đ7
8747904
904ĐY
5,0
8
984Đ504
9941461
023Đ8Đ
063631
213Đ99
233467
2732Đ1
343403
553022
603476
623ĐY
0,0
733615
773681
833620
913153
923368
933704
943436
042Y
9,5
88206
1017
1612
4513
Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế mở thưởng vào Thứ 2 hàng tuần
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
25118Đ3Đ772Đ34Đ
6911Y377653Đ06
5410217Đ87ĐĐY
5710926Y8Đ637
85106Y8396011
56986234YĐ7
84940Y89Y
118286Đ8054
4987Y4Y9Đ
538Đ27Y863
58827451Đ99
648Y40Y2Đ
65842522959
7987ĐĐ51ĐĐ0
828Đ576ĐY9
0570Y6ĐY
1375Y9114
1472497315
187Y7Đ393
337230Y59
3679267604
4673440952
5175Y6626
667Đ74983Đ
787713Đ602
807Đ181123
817565Đ385
8976242647
967Y53721
0161902Đ6
096270489
176998632
266246335
286093876
2961873Y
30628YĐ6
356238220
376273545
4068701Y
486Y1909
50651Y87
596749364
686Đ0036Đ
716686424
746682823
956895104
976723463
03556317
085Đ2Đ5Đ
12545ĐY
155ĐĐ970
19590274
2058372Đ
22514672
38529834
39554280
41550Đ72
44517364
475Y70
675Đ6764
72509044
755099Y
76554175
865451Đ3
00408Y
0748Đ07
2448329
3142620
3242641
4247Đ32
4343103
52475Y
6145Đ30
6348484
704YĐ7
8747904
904ĐY8
984Đ504
9941461
023Đ8Đ
063631
213Đ99
233467
2732Đ1
343403
553022
603476
623ĐY
733615
773681
833620
913153
923368
933704
943436
042Y
88206
1017
1612
4513

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ