LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Xổ số kiến thiết Quảng Trị mở thưởng vào Thứ 5 hàng tuần

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 16/04/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
16
-
04
09
-
04
02
-
04
26
-
03
19
-
03
12
-
03
05
-
03
26
-
02
19
-
02
12
-
02
05
-
02
29
-
01
22
-
01
15
-
01
08
-
01
01
-
01
25
-
12
18
-
12
11
-
12
04
-
12
27
-
11
20
-
11
13
-
11
06
-
11
30
-
10
23
-
10
16
-
10
09
-
10
02
-
10
25
-
09
1411Y
0,4
2Y
0,9
26Đ4Y
Đ,7
041091758Đ47Y
4,9
2010Đ177623100
561068Đ02851Đ7
66104Y
5,3
0Y
0,7
3Y
Đ,3
Đ
8410Y
9,9,2
1Y
9,5
4299
259Y
4,6
3Y
8,3
5Y
1,7,7
329013041950
39987472895Đ
4699Y
3,Đ
5Y
1,3,0
67
819Đ7Y
1,Đ
3Y
6,3,1
6
869905914917
979575Đ68929
9897617Y
8,6
ĐY
5,9
068925395Y
2,1
0889Y
8,8
Đ4125
21811Đ45034
348Y
8,8
Y
9,Đ
Đ696
57883Y
4,1
71Y
9,7
59892255Đ74
618839Đ5Đ26
05742428Y
Đ,9
097Đ851589
1275659762
13776Y
8,8
Y
1,5
5
2672407Y
2,Đ
5
31727648Y
2,Đ
58768Đ594Đ
7371954687
9373549008
94747Đ5Y
4,0
0
07677Đ351
176347549
186Y
Đ,7
4Đ19
42636Y
Đ,1
35
476072791
5561Đ93Y
1,4
62660Y
Đ,3
59
63663Đ655
7560Y
7,7
264
766182Đ40
786855058
9267Y
1,Đ
490
00527852
02536493
03514675
275Y
2,7
Y
1,8
4
28520613
3854Đ610
45522173
5359369Đ
685Đ40Y
5,7
7154Đ824
80542745
85526424
89501037
9051283Đ
915Đ1Y
4,6
3
96573534
99534Đ77
0143440
1148591
164Y
0,4
3Đ
2243850
2440ĐĐĐ
2949680
3343015
3549393
36492Đ0
374Y
6,8
05
4344349
494Đ956
5048398
514Đ36Đ
5446580
6046382
6448844
7746443
824Đ91Đ
8343780
403ĐĐ1
443177
483816
523741
65334Đ
673984
6935Y
Đ,2
703281
873891
953555
23297
30201
412Đ7
72276
74256
8827Đ
1511
7914
100
190
Xổ số kiến thiết Quảng Trị mở thưởng vào Thứ 5 hàng tuần
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
1411Y2Y26Đ4Y
041091758Đ47Y
2010Đ177623100
561068Đ02851Đ7
66104Y0Y3YĐ
8410Y1Y4299
259Y3Y5Y
329013041950
39987472895Đ
4699Y5Y67
819Đ7Y3Y6
869905914917
979575Đ68929
9897617YĐY
068925395Y
0889YĐ4125
21811Đ45034
348YYĐ696
57883Y71Y
59892255Đ74
618839Đ5Đ26
05742428Y
097Đ851589
1275659762
13776YY5
2672407Y5
31727648Y
58768Đ594Đ
7371954687
9373549008
94747Đ5Y0
07677Đ351
176347549
186Y4Đ19
42636Y35
476072791
5561Đ93Y
62660Y59
63663Đ655
7560Y264
766182Đ40
786855058
9267Y490
00527852
02536493
03514675
275YY4
28520613
3854Đ610
45522173
5359369Đ
685Đ40Y
7154Đ824
80542745
85526424
89501037
9051283Đ
915Đ1Y3
96573534
99534Đ77
0143440
1148591
164Y3Đ
2243850
2440ĐĐĐ
2949680
3343015
3549393
36492Đ0
374Y05
4344349
494Đ956
5048398
514Đ36Đ
5446580
6046382
6448844
7746443
824Đ91Đ
8343780
403ĐĐ1
443177
483816
523741
65334Đ
673984
6935Y
703281
873891
953555
23297
30201
412Đ7
72276
74256
8827Đ
1511
7914
100
190

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ