LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Xổ số kiến thiết Ninh Thuận mở thưởng vào Thứ 6 hàng tuần

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 10/04/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
10
-
04
03
-
04
27
-
03
20
-
03
13
-
03
06
-
03
27
-
02
20
-
02
13
-
02
06
-
02
30
-
01
23
-
01
16
-
01
09
-
01
02
-
01
26
-
12
19
-
12
12
-
12
05
-
12
28
-
11
21
-
11
14
-
11
07
-
11
31
-
10
24
-
10
17
-
10
10
-
10
03
-
10
26
-
09
19
-
09
191153Đ01067366
5011Đ1Y
9,5
Đ951302
5610716Y
Đ,8
13816
169203741183
21909Y
8,Đ
541Y
0,Đ
329763466638
339194460409
3798063Y
5,Đ
0ĐĐ
459876439Đ04
5499104ĐY
2,2
17
699780Y
1,1
86Y
8,2
048Y
3,2
Đ17018
15889993Y
2,7
Đ
26899951142
3988710Đ248
5985Y
4,5
57Y
8,4
8
6386Đ326049
748886760Đ0
76878514026
92894447697
93846225559
9484Đ908301
14744Y
2,6
602
24756Đ2547
2971003496
347683400Đ
41738Đ8124
48793Y
7,6
652
78788ĐY
Đ,6,8,4
847593Y
8,1
62
0063Y
7,Đ
714
0262Y
2,5
310
0764Đ2011
08609ĐY
Đ,9
4
106379263
1167905Y
0,Đ
17625Y
8,6
Y
9,9
186926799
276153573
446487371
686923449
71695Đ049
7266993Đ3
806Y
4,3
1Y
0,3
2
876ĐY
3,4
189
035Y
5,2
4Đ8
065Đ9Y
9,7
4
095069Đ3
125Đ8834
22570ĐY
4,6
28591Đ8Đ
3058Đ957
38526Y
1,8
Đ
46594591
47540339
535Đ2446
61505Đ83
6258806Đ
64571500
7357Đ515
7755Đ123
865Đ17Đ4
955714Y
6,5
9757Đ280
985Đ44Đ1
0147911
13448Y
0,6
2347990
3644ĐĐĐ
404926Đ
4245116
4344870
5148108
6044912
6546Y
6,6
Đ
914Đ879
313091
5230Đ5
573122
5836Đ7
6734Y
8,5
753640
793883
813498
823997
833017
853704
883504
893818
903Y
8,5
7
20288
25227
35296
49223
9629Đ
99289
0510
551Đ
661Đ
7019
Xổ số kiến thiết Ninh Thuận mở thưởng vào Thứ 6 hàng tuần
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
191153Đ01067366
5011Đ1YĐ951302
5610716Y13816
169203741183
21909Y541Y
329763466638
339194460409
3798063Y0ĐĐ
459876439Đ04
5499104ĐY17
699780Y86Y
048YĐ17018
15889993YĐ
26899951142
3988710Đ248
5985Y57Y8
6386Đ326049
748886760Đ0
76878514026
92894447697
93846225559
9484Đ908301
14744Y602
24756Đ2547
2971003496
347683400Đ
41738Đ8124
48793Y652
78788ĐY
847593Y62
0063Y714
0262Y310
0764Đ2011
08609ĐY4
106379263
1167905Y
17625YY
186926799
276153573
446487371
686923449
71695Đ049
7266993Đ3
806Y1Y2
876ĐY189
035Y4Đ8
065Đ9Y4
095069Đ3
125Đ8834
22570ĐY
28591Đ8Đ
3058Đ957
38526YĐ
46594591
47540339
535Đ2446
61505Đ83
6258806Đ
64571500
7357Đ515
7755Đ123
865Đ17Đ4
955714Y
9757Đ280
985Đ44Đ1
0147911
13448Y
2347990
3644ĐĐĐ
404926Đ
4245116
4344870
5148108
6044912
6546YĐ
914Đ879
313091
5230Đ5
573122
5836Đ7
6734Y
753640
793883
813498
823997
833017
853704
883504
893818
903Y7
20288
25227
35296
49223
9629Đ
99289
0510
551Đ
661Đ
7019

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ