LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Miền Trung - Giải 8 và Giải đặc biệt (Đầu,đuôi)

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 28/02/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
28
-
02
27
-
02
26
-
02
25
-
02
24
-
02
23
-
02
22
-
02
21
-
02
20
-
02
19
-
02
18
-
02
17
-
02
16
-
02
15
-
02
14
-
02
13
-
02
12
-
02
11
-
02
10
-
02
09
-
02
08
-
02
07
-
02
06
-
02
05
-
02
04
-
02
03
-
02
02
-
02
01
-
02
31
-
01
30
-
01
0847920
2045222
2148292
2642926
6646565
7947757
073500
113112
613666
6736Y
4,6
713777
753137
853886
923099
983199
02297
03219
12212
18211
19211
24270
29299
33253
38230
40243
43243
44281
46244
49241
51215
53250
54229
55215
56255
57285
65286
74273
78275
80258
81288
82294
89282
99240
0410
0610
1015
1411
1511
1611
2212
2312
2512
3013
3114
3413
3617
3911
4514
4814
5215
5815
5916
6012
6211
6316
6410
6814
7713
8714
8817
9019
9119
9314
9419
9619
9714
000
010
050
090
130
170
270
280
320
350
370
410
420
470
500
690
700
720
730
760
830
840
860
950
Miền Trung - Giải 8 và Giải đặc biệt (Đầu,đuôi)
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
0847920
2045222
2148292
2642926
6646565
7947757
073500
113112
613666
6736Y
713777
753137
853886
923099
983199
02297
03219
12212
18211
19211
24270
29299
33253
38230
40243
43243
44281
46244
49241
51215
53250
54229
55215
56255
57285
65286
74273
78275
80258
81288
82294
89282
99240
0410
0610
1015
1411
1511
1611
2212
2312
2512
3013
3114
3413
3617
3911
4514
4814
5215
5815
5916
6012
6211
6316
6410
6814
7713
8714
8817
9019
9119
9314
9419
9619
9714
000
010
050
090
130
170
270
280
320
350
370
410
420
470
500
690
700
720
730
760
830
840
860
950

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ