LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Xổ số kiến thiết Đà Nẵng mở thưởng vào Thứ 4 hàng tuần

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 15/04/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
15
-
04
11
-
04
08
-
04
04
-
04
01
-
04
28
-
03
25
-
03
21
-
03
18
-
03
14
-
03
11
-
03
07
-
03
04
-
03
28
-
02
25
-
02
21
-
02
18
-
02
14
-
02
11
-
02
07
-
02
04
-
02
31
-
01
28
-
01
24
-
01
21
-
01
17
-
01
14
-
01
10
-
01
07
-
01
03
-
01
4714Y
3,Đ
7896767Y
9,6
19Đ
111296Đ2Y
0,9
Y
0,8
8Đ38
55121ĐĐ1ĐĐ16Y
Đ,4
9Đ
2911Y
0,5,6
561ĐY
5,1
46
7611127211ĐY
2,8
Y
Đ,9
981106785ĐY
5,3
5Y
6,9
7410057960Đ6Y
9,Đ
9210811Đ1Y
9,Đ
535
029Y
8,3
Y
3,0
49275
2291Y
4,0
431701
8290921760Đ5
889Y
7,5
780Y
6,8
Y
3,0
628432Y
1,4
Y
4,4
7
858Y
Đ,6
1100Đ3
89849084Đ57
05741Đ2Y
3,6
4
077045Y
4,9
Đ6
0979006292
127Đ462565
1871Đ264Đ9
2677Y
4,Đ
9380
3370Y
9,6
613Đ
367Y
1,9
1Y
Đ,2,1
Đ
4870Y
1,5
8168
517855Y
7,4
66
53737254Đ8
6171Đ7782Đ
6377Đ43884
7570434520
787Y
0,6
Y
2,0
3Y
4,2
9071Y
4,6
164Đ
9972Y
9,5
0273
0465935Y
Đ,5
0861Y
3,6
506
136453192
306764Y
8,7
6
3268Đ6295
356Đ97883
406997859
436589116
5667Đ8660
576Đ062Y
Đ,8
6769786Đ1
686238113
736848921
796Y
6,3
3202
8764Y
4,9
019
015Đ1863
06589751
1056Đ1Đ3
2353Y
0,9
61
25501743
37531172
39506021
45508857
465Đ4585
52535ĐY
7,3
595424Y
7,Đ
6656Y
9,9
Đ8
72568573
84529940
91584479
00436Y
5,2
1442354
284Đ772
444Đ6Đ6
4944375
5042188
7144722
8042Đ92
8144206
934Y
2,4
96
974Đ624
173764
213287
413748
423482
543553
58366Đ
643995
653158
773828
953476
9633Đ8
03209
15278
19282
202Đ2
242Y
9,6
27220
3425Đ
382Đ1
60270
69260
86292
94283
1616
3118
7011
8313
Xổ số kiến thiết Đà Nẵng mở thưởng vào Thứ 4 hàng tuần
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
4714Y7896767Y19Đ
111296Đ2YY8Đ38
55121ĐĐ1ĐĐ16Y9Đ
2911Y561ĐY46
7611127211ĐYY
981106785ĐY5Y
7410057960Đ6Y
9210811Đ1Y535
029YY49275
2291Y431701
8290921760Đ5
889Y780YY
628432YY7
858Y1100Đ3
89849084Đ57
05741Đ2Y4
077045YĐ6
0979006292
127Đ462565
1871Đ264Đ9
2677Y9380
3370Y613Đ
367Y1YĐ
4870Y8168
517855Y66
53737254Đ8
6171Đ7782Đ
6377Đ43884
7570434520
787YY3Y
9071Y164Đ
9972Y0273
0465935Y
0861Y506
136453192
306764Y6
3268Đ6295
356Đ97883
406997859
436589116
5667Đ8660
576Đ062Y
6769786Đ1
686238113
736848921
796Y3202
8764Y019
015Đ1863
06589751
1056Đ1Đ3
2353Y61
25501743
37531172
39506021
45508857
465Đ4585
52535ĐY
595424Y
6656YĐ8
72568573
84529940
91584479
00436Y
1442354
284Đ772
444Đ6Đ6
4944375
5042188
7144722
8042Đ92
8144206
934Y96
974Đ624
173764
213287
413748
423482
543553
58366Đ
643995
653158
773828
953476
9633Đ8
03209
15278
19282
202Đ2
242Y
27220
3425Đ
382Đ1
60270
69260
86292
94283
1616
3118
7011
8313

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ