LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
2 đài chính - Giải 8 và Giải đặc biệt (Đầu,đuôi)

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 16/04/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
16
-
04
15
-
04
14
-
04
13
-
04
12
-
04
11
-
04
10
-
04
09
-
04
08
-
04
07
-
04
06
-
04
05
-
04
04
-
04
03
-
04
02
-
04
01
-
04
31
-
03
30
-
03
29
-
03
28
-
03
27
-
03
26
-
03
25
-
03
24
-
03
23
-
03
22
-
03
21
-
03
20
-
03
19
-
03
18
-
03
49576963
615666Y
4,6
1840711
3143363
4844493
9149299
103111
203Y
9,2
2
383733
463444
623666
943599
00206
04200
07208
09244
11221
12211
13210
15211
17211
25222
42237
58235
65269
66276
74266
76267
82288
85289
88259
93292
0115
0210
0310
0518
0612
1411
1610
2112
2312
2712
2811
3016
3313
3413
3913
4110
5014
5115
5417
5619
5710
5911
6016
6716
6816
6916
7115
7217
7717
7816
7918
8019
8716
8916
9519
9719
080
190
220
240
260
290
320
350
360
370
400
430
440
450
470
520
530
550
630
640
700
730
750
810
830
840
860
900
920
960
980
990
2 đài chính - Giải 8 và Giải đặc biệt (Đầu,đuôi)
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
49576963
615666Y
1840711
3143363
4844493
9149299
103111
203Y2
383733
463444
623666
943599
00206
04200
07208
09244
11221
12211
13210
15211
17211
25222
42237
58235
65269
66276
74266
76267
82288
85289
88259
93292
0115
0210
0310
0518
0612
1411
1610
2112
2312
2712
2811
3016
3313
3413
3913
4110
5014
5115
5417
5619
5710
5911
6016
6716
6816
6916
7115
7217
7717
7816
7918
8019
8716
8916
9519
9719
080
190
220
240
260
290
320
350
360
370
400
430
440
450
470
520
530
550
630
640
700
730
750
810
830
840
860
900
920
960
980
990

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ