LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Xổ số kiến thiết Bến Tre mở thưởng vào Thứ 3 hàng tuần

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 14/04/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
14
-
04
07
-
04
31
-
03
24
-
03
17
-
03
10
-
03
03
-
03
24
-
02
17
-
02
10
-
02
03
-
02
27
-
01
20
-
01
13
-
01
06
-
01
30
-
12
23
-
12
16
-
12
09
-
12
02
-
12
25
-
11
18
-
11
11
-
11
04
-
11
28
-
10
21
-
10
14
-
10
07
-
10
30
-
09
23
-
09
2011Y
9,Đ
13399Y
4,2
09
05103Y
Đ,2
0546353
251065512Y
3,8
283
3110762Y
8,8
Đ60Y
6,5
52100Đ607769Y
5,8
6410Y
6,6
539030Y
5,5
7510Y
9,5
52700564
921036Y
0,3
6669Y
7,5
119550Y
8,6
872Đ
1495903Y
0,8
9Đ9
3397Y
4,1
5Y
3,4
850
50984Đ92Y
5,5
Đ0
559Y
4,1
Y
7,3
038Y
3,2
909728606414
94906Đ0Y
3,2
029
959086322Y
2,7,4
0888065Y
2,3
Đ6
15809175524
188Đ499828Đ
378275ĐĐĐ90
788Đ41Đ4Y
8,5
6
077Y
7,8
7Đ397
107Đ6Đ0605
1278Y
9,Đ
0492
2973ĐY
6,6
2Y
Đ,2
34773Y
4,7
Đ45
627400Y
6,9
Y
8,Đ
6377526307
687088Y
5,3
38
8271Đ72087
8479975210
93702Đ30Đ6
9977837Đ61
09694Đ522
2660Đ2449
28643Y
Đ,1
30
56698Y
5,5
59
57647Đ963
5969Y
2,3
004
6164ĐĐ666
72632412Đ
796830978
916ĐĐ387Đ
00574525
0454388Đ
19503834
21567Y
4,5
0
22507606
535760Đ7
605340ĐĐ
69546303
70527998
71549Y
7,Đ
5
74589468
765575Đ2
85533517
87525938
89538Đ22
96586Đ8Đ
97520847
03448Y
2,9
06484Y
7,8
1348295
16420Y
3,6
3241Y
6,8
6
3643272
4344Đ62
4740776
4946Y
7,1
8
5444Y
9,4
8
66464Đ6
73428Đ5
77463Y
2,8
804Đ862
8148Đ03
834Đ241
864Y
5,5
Đ6
884Đ926
013Đ02
0232Y
Đ,6
243669
353954
403857
453583
583259
653436
673Đ65
23232
27242
3020Đ
39249
42294
44207
98208
1710
3816
4115
4610
5115
480
Xổ số kiến thiết Bến Tre mở thưởng vào Thứ 3 hàng tuần
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
2011Y13399Y09
05103Y0546353
251065512Y283
3110762YĐ60Y
52100Đ607769Y
6410Y539030Y
7510Y52700564
921036Y6669Y
119550Y872Đ
1495903Y9Đ9
3397Y5Y850
50984Đ92YĐ0
559YY038Y
909728606414
94906Đ0Y029
959086322Y
0888065YĐ6
15809175524
188Đ499828Đ
378275ĐĐĐ90
788Đ41Đ4Y6
077Y7Đ397
107Đ6Đ0605
1278Y0492
2973ĐY2Y
34773YĐ45
627400YY
6377526307
687088Y38
8271Đ72087
8479975210
93702Đ30Đ6
9977837Đ61
09694Đ522
2660Đ2449
28643Y30
56698Y59
57647Đ963
5969Y004
6164ĐĐ666
72632412Đ
796830978
916ĐĐ387Đ
00574525
0454388Đ
19503834
21567Y0
22507606
535760Đ7
605340ĐĐ
69546303
70527998
71549Y5
74589468
765575Đ2
85533517
87525938
89538Đ22
96586Đ8Đ
97520847
03448Y
06484Y
1348295
16420Y
3241Y6
3643272
4344Đ62
4740776
4946Y8
5444Y8
66464Đ6
73428Đ5
77463Y
804Đ862
8148Đ03
834Đ241
864YĐ6
884Đ926
013Đ02
0232Y
243669
353954
403857
453583
583259
653436
673Đ65
23232
27242
3020Đ
39249
42294
44207
98208
1710
3816
4115
4610
5115
480

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ